Bế mạc Workshop quốc tế DUT - Utsunomiya University lần thứ 9: Đề xuất nhiều giải pháp chuyên môn cho hành lang LRT, TOD và đô thị chống chịu tại Đà NẵngNew
10/03/2026 16:00
Ngày 09/3/2026, Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng (DUT) đã tổ chức báo cáo tổng kết và bế mạc Workshop quốc tế DUT-Utsunomiya University (UU) lần thứ 9 với chủ đề “Shaping a Livable Da Nang: Public Space, Mobility and Resilience along the Light Rail Transit (LRT)”. Chương trình khép lại sau chuỗi hoạt động từ ngày 06 đến ngày 09/3/2026, gồm khảo sát thực địa, làm việc nhóm theo mô hình studio và phiên thuyết trình, phản biện các phương án đề xuất.
Tại phiên tổng kết, 05 nhóm sinh viên liên ngành và đa văn hoá Việt Nam - Nhật Bản đã trình bày kết quả nghiên cứu/thiết kế theo hướng tiếp cận “Giao thông công cộng làm trục - Không gian công cộng làm điểm đến - Chống chịu làm tiêu chí bắt buộc”.
Hội đồng chuyên môn ghi nhận chất lượng phân tích bối cảnh, cách đặt vấn đề và tính liên kết giữa hạ tầng vận tải đường sắt nhẹ (LRT), tổ chức mặt cắt đường, nút giao, không gian công cộng, giải pháp môi trường/thoát nước; đồng thời đưa ra các góp ý để hoàn thiện tính khả thi, tổ chức vận hành và lộ trình triển khai.
5 phương án nhóm: từ nút giao hành lang đến nhà ga như “hạt nhân” không gian công cộng
Nhóm 1 - “LIMO-GREEN” (Shaping Livable Urban Spaces):
Tập trung vào các nút giao trọng điểm khu trung tâm (điển hình là khu vực Hàm Nghi - Nguyễn Văn Linh - Lê Đình Lý và nút Hoàng Diệu), nhận diện các vấn đề ùn tắc theo giờ cao điểm, ngập mùa mưa bão, quá tải du lịch và thiếu không gian xanh. Nhóm đề xuất LRT như “xương sống” kết nối, đồng thời đưa khái niệm green track hoạt động như các “công viên tuyến tính quy mô nhỏ” nhằm góp phần cải thiện không khí và trải nghiệm đô thị. Phương án cũng đặt ra định hướng tệp người dùng (khách du lịch và cư dân) và gợi ý khung giá vé phổ thông.


Phần trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của nhóm 1
Nhóm 2 - “The Future of Urban Mobility”:
Tiếp cận theo hướng “hành lang LRT xanh - nhà ga thông minh - kết nối last-mile”. Điểm nhấn chuyên môn là đề xuất Green Railway Tracks (vật liệu/giải pháp thấm, xanh hoá dải tuyến) kết hợp Renewable Energy, nổi bật với mô hình Solar Smart Hub: nhà ga mô-đun tích hợp năng lượng mặt trời, kiosk số, bán vé tự động, bãi đỗ xe đạp an toàn và chiếu sáng định hướng an ninh. Nhóm kết luận rõ theo ba trục môi trường (giảm phát thải, giảm ngập), xã hội (khả năng tiếp cận, không gian đi bộ), kinh tế (tổ chức không gian bán hàng linh hoạt, tăng trải nghiệm du lịch); đồng thời đề xuất chuỗi điểm dừng phục vụ các trung tâm y tế, giáo dục, văn hoá và cửa ngõ du lịch.


Phần trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của nhóm 2
Nhóm 3 - “The Role of Architecture in Urban Livability”:
Đặt trọng tâm vào kiến trúc và tổ chức không gian để cải thiện “đô thị đáng sống”, nhấn mạnh các tiêu chí thoải mái, an toàn, tiếp cận, thẩm mỹ và thiết kế ưu tiên người đi bộ. Một kết quả đáng chú ý là phương án tái tổ chức mặt cắt tuyến theo hướng can thiệp tối thiểu nhưng hiệu quả lớn: từ mặt cắt hiện trạng 25 m (6 làn xe + dải phân cách) sang 26 m, bố trí hành lang LRT 6,5 m và thu hẹp làn xe để tăng an toàn; phần tăng bề rộng chủ yếu đến từ điều chỉnh nhỏ ở vỉa hè. Nhóm cũng đề xuất chuỗi vị trí nhà ga theo logic kết nối các điểm đến (sân bay - trung tâm - sông Hàn - biển), kèm định hướng xử lý nút giao và giải pháp giảm ngập.


Phần trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của nhóm 3
Nhóm 4 - “A Sustainable Urban Vision for Da Nang through LRT”:
Tập trung trên trục Nguyễn Văn Linh với mục tiêu tái cấu trúc lõi đô thị thành hệ sinh thái di chuyển bền vững, giải quyết đồng thời ùn tắc, ngập, đỗ xe kém hiệu quả bằng ưu tiên không gian xanh. Phương án trình bày rõ mặt cắt đường có phân tách làn xe ô tô, xe máy, dải LRT và nhà ga; đồng thời nhấn mạnh tiêu chuẩn an toàn qua đường, kết nối trực tiếp vào nhà ga, không gian xanh trung tâm và mái che. Về kiến trúc, nhóm đề xuất ngôn ngữ nhà ga với mái xanh dốc (sloped green roof), kết cấu vòm (arch shell), vật liệu nhôm - gạch đỏ, tích hợp pin mặt trời, cùng các chi tiết “coastal/marine-inspired” tạo bản sắc địa phương. Một hướng kỹ thuật đáng chú ý là gợi ý tăng năng lực trữ/điều tiết nước (underground water retention) để hỗ trợ chống ngập cho hành lang.


Phần trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của nhóm 4
Nhóm 5 - “LRT System - Urban Restructuring and Sustainable Development”:
Nhóm triển khai theo cấu trúc nghiên cứu đầy đủ gồm bối cảnh, quản lý dòng giao thông, phân tích người dùng và định hướng kiến trúc. Báo cáo chỉ ra 4 vấn đề lõi của hành lang: áp lực giao thông cao, ngập khi mưa lớn, xung đột do “ma sát bên” (lấn chiếm vỉa hè, đỗ xe, hoạt động kinh doanh) và hạn chế mở rộng do mật độ xây dựng cao. Nhóm đưa ra phân vùng rủi ro ngập theo mức độ (trong đó có khu vực ngập nặng đến khoảng 2,0-2,5 m), đồng thời đề xuất gói giải pháp gồm “public space pockets” (các túi không gian công cộng), nhà ga ứng dụng điện mặt trời mái, và thảo luận so sánh các công nghệ cấp điện (dây tiếp xúc, third rail, pin, hydrogen) theo ưu nhược điểm. Nhóm cũng nhấn mạnh vai trò hành lang Airport - Dragon Bridge như trục xuyên tâm Đông - Tây và liên kết với mô hình phát triển đô thị định hướng giao thông công cộng (TOD).


Phần trình bày và trả lời câu hỏi phản biện của nhóm 5
LRT - “xương sống” của cấu trúc đô thị bền vững
Từ các báo cáo của 05 nhóm, workshop thống nhất một số định hướng chuyên môn quan trọng. Trước hết, LRT cần được xem như “xương sống” của cấu trúc đô thị, không chỉ là dự án giao thông đơn lẻ, mà phải được thiết kế đồng bộ với không gian công cộng, hệ thống nhà ga và phát triển đô thị theo mô hình TOD.

Ban tổ chức trao giải Nhất cho nhóm 5 với đề tài xuất sắc nhất
Các phương án cũng cho thấy tổ chức mặt cắt đường đóng vai trò quyết định, bởi việc tái phân bổ không gian - thu hẹp làn xe, tách dòng giao thông, bố trí hành lang LRT có thể mang lại hiệu quả lớn về năng lực vận tải và an toàn giao thông với mức can thiệp hợp lý.

Ban tổ chức trao giải Nhất cho nhóm 4

Nhóm 1, 2 & 3 đồng giải Ba
Bên cạnh đó, nút giao và vị trí nhà ga cần ưu tiên tại các điểm đến quan trọng như sân bay, trung tâm văn hóa - giáo dục - y tế và trục kết nối ra biển nhằm tối ưu nhu cầu đi lại. Vấn đề chống ngập và thích ứng biến đổi khí hậu cũng được xác định là tiêu chí bắt buộc cho hành lang LRT, với các giải pháp “xanh - thấm - trữ - thoát” như green/permeable tracks, tăng khả năng điều tiết nước và cải thiện hạ tầng thoát nước.


Đại diện UU và DUT bày tỏ sự vui mừng trước sự thành công rực rỡ tại Workshop lần thứ 9
Về không gian, nhà ga cần được thiết kế như một “điểm đến đô thị”, tích hợp tiện ích công cộng, không gian đi bộ an toàn, tiếp cận không rào cản, mái che chống mưa nắng, đồng thời có thể tích hợp năng lượng tái tạo và hạ tầng số phục vụ hành khách.
Tiếp nối hợp tác học thuật Việt Nam - Nhật Bản
Workshop lần thứ 9 tiếp tục khẳng định mối quan hệ hợp tác bền vững, thực chất và lâu dài giữa DUT và UU, đồng thời mở ra nhiều cơ hội trao đổi học thuật, nghiên cứu và đào tạo liên ngành.

Chụp ảnh lưu niệm bế mạc sự kiện
Hai bên cũng thống nhất hướng tới Workshop lần thứ 10 dự kiến tổ chức tại UU, tiếp nối chuỗi hợp tác và lan tỏa các ý tưởng chuyên môn vì một Đà Nẵng đáng sống, kết nối và chống chịu trước các thách thức đô thị tương lai.
Trung tâm học liệu và Truyền thông, Trường Đại học Bách khoa, ĐHĐN